Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

流LƯU

Kun
なが・す、なが・れる
On
—
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 流 (2)

  • 流(なが)れる

    Chảy, trôi (tự động từ)

  • 流(なが)す

    Làm chảy, xả, cho trôi (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.