求CẦU
- Kun
- もと・める
- On
- キュウ
- Số nét
- 7
Thứ tự nét
Từ có chữ 求 (4)
要求
Yêu cầu, đòi hỏi
求人
Tuyển dụng, tìm người làm
請求書
Hóa đơn, giấy đòi thanh toán
求める
Tìm kiếm, mong muốn, yêu cầu
要求
Yêu cầu, đòi hỏi
求人
Tuyển dụng, tìm người làm
請求書
Hóa đơn, giấy đòi thanh toán
求める
Tìm kiếm, mong muốn, yêu cầu