Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

果QUẢ

Kun
—
On
カ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 果 (2)

  • 結(けっ)果(か)

    Kết quả

  • 果物(くだもの)

    QUẢ VẬTHoa quả, trái cây

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.