Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
~枚(まい)
Tờ, tấm (đơn vị đếm vật mỏng, phẳng)
枚(まい)数(すう)
Số tờ, số tấm
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.