最TỐI
- Kun
- もっと・も
- On
- サイ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 最 (4)
最近
TỐI CẬNGần đây
最初
Đầu tiên, ban đầu
最後
Cuối cùng, sau cùng
最も
Nhất (mức độ cao nhất) (最も大きい: To nhất)
最近
TỐI CẬNGần đây
最初
Đầu tiên, ban đầu
最後
Cuối cùng, sau cùng
最も
Nhất (mức độ cao nhất) (最も大きい: To nhất)