方PHƯƠNG
Phương thức, phương hướng
- Kun
- かた、がた
- On
- ホウ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: 亠 ĐẦU 万 VẠN
Thứ tự nét
Từ có chữ 方 (5)
読み方
ĐỘC PHƯƠNGCách đọc
方法
PHƯƠNG PHÁPPhương pháp
書き方
THƯ PHƯƠNGCách viết
夕方
TỊCH PHƯƠNGChiều tối
あの方
PHƯƠNGVị ấy, người ấy (kính ngữ)
Phương thức, phương hướng
Cách nhớ: 亠 ĐẦU 万 VẠN
読み方
ĐỘC PHƯƠNGCách đọc
方法
PHƯƠNG PHÁPPhương pháp
書き方
THƯ PHƯƠNGCách viết
夕方
TỊCH PHƯƠNGChiều tối
あの方
PHƯƠNGVị ấy, người ấy (kính ngữ)