Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Chiều tối
夕(ゆう)べ
TỊCHTối qua, buổi tối
夕方(ゆうがた)
TỊCH PHƯƠNGChiều tối
夕食(ゆうしょく)
TỊCH THỰCBữa tối
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.