数SỐ
Số
- Kun
- かぞ・える、かず
- On
- スウ
- Số nét
- 13
Cách nhớ: 米 MỄ 女 NỮ 夂 PHỘC
Thứ tự nét
Từ có chữ 数 (5)
数える
SỐĐếm
人数
NHÂN SỐSố người
数
SỐSố, số lượng
数学
SỐ HỌCToán học
数年
SỐ NIÊNVài năm
Số
Cách nhớ: 米 MỄ 女 NỮ 夂 PHỘC
数える
SỐĐếm
人数
NHÂN SỐSố người
数
SỐSố, số lượng
数学
SỐ HỌCToán học
数年
SỐ NIÊNVài năm