心TÂM
Trái tim
- Kun
- こころ
- On
- シン
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Hình trái tim
Thứ tự nét
Từ có chữ 心 (5)
心
TÂMTrái tim, tâm hồn, lòng
安心する
AN TÂMYên tâm
熱心な
NHIỆT TÂMNhiệt tình, chăm chỉ
心配する
TÂM PHỐILo lắng
中心
TRUNG TÂMTrung tâm
Trái tim
Cách nhớ: Hình trái tim
心
TÂMTrái tim, tâm hồn, lòng
安心する
AN TÂMYên tâm
熱心な
NHIỆT TÂMNhiệt tình, chăm chỉ
心配する
TÂM PHỐILo lắng
中心
TRUNG TÂMTrung tâm