Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

化HÓA

Biến hóa

Kun
ば
On
カ、ケ
Số nét
4

Cách nhớ: Người (亻) cười Hihi (匕) Hóa (化) vui vẻ

Thứ tự nét

Từ có chữ 化 (5)

  • お化(ば)け

    HÓAMa, yêu quái

  • 化学(かがく)

    HÓA HỌCHóa học

  • 文化(ぶんか)

    VĂN HÓAVăn hóa

  • 化粧(けしょう)

    HÓA TRANGSự trang điểm (~をします: Trang điểm)

  • 変化(へんか)

    BIẾN HÓAThay đổi, biến đổi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.