Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
改(かい)正(せい)
Sửa đổi, cải chính (luật, quy định)
改(かい)札(さつ)口(ぐち)
Cửa soát vé
改(あらた)める
Sửa đổi, thay đổi, cải thiện
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.