Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
席(せき)
TỊCHChỗ ngồi, ghế
出(しゅっ)席(せき)
XUẤT TỊCHCó mặt, tham dự
欠(けっ)席(せき)
Vắng mặt, nghỉ (học, họp)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.