Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

小TIỂU

Nhỏ

Kun
ちい・さい
On
ショウ
Số nét
3

Cách nhớ: Người co tay lại trông sẽ nhỏ

Thứ tự nét

Từ có chữ 小 (4)

  • 小(ちい)さい

    TIỂUBé, nhỏ

  • 小学校(しょうがっこう)

    TIỂU HỌC HIỆUTrường tiểu học

  • 小学生(しょうがくせい)

    TIỂU HỌC SINHHọc sinh tiểu học

  • 小説(しょうせつ)

    TIỂU THUYẾTTiểu thuyết

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.