高CAO
Cao
- Kun
- たか・い
- On
- コウ
- Số nét
- 10
Cách nhớ: 宀 MIÊN 口 KHẨU 冂 QUYNH
Thứ tự nét
Từ có chữ 高 (4)
高い
CAOĐắt, cao
高校
CAO HIỆUTrường phổ thông, cấp 3
円高
VIÊN CAOĐồng yên tăng giá
高校生
CAO HIỆU SINHHọc sinh cấp 3 (THPT)
Cao
Cách nhớ: 宀 MIÊN 口 KHẨU 冂 QUYNH
高い
CAOĐắt, cao
高校
CAO HIỆUTrường phổ thông, cấp 3
円高
VIÊN CAOĐồng yên tăng giá
高校生
CAO HIỆU SINHHọc sinh cấp 3 (THPT)