Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

営DOANH

Kun
—
On
エイ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 営 (1)

  • 営(えい)業(ぎょう)

    DOANH NGHIỆPKinh doanh, bán hàng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.