Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

向HƯỚNG

Kun
む・こう、む・かう、む・き
On
コウ
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 向 (4)

  • 方(ほう)向(こう)

    Phương hướng

  • 向(む)こう

    HƯỚNGBên kia, bên đấy, phía đằng kia

  • 向(む)かう

    Hướng về, đi về phía

  • ~向(む)き

    Phù hợp với ~, dành cho ~ (子(こ)ども向(む)き: Dành cho trẻ em)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.