Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

危NGUY

Kun
あぶ・ない
On
キ
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 危 (2)

  • 危(き)険(けん)

    NGUY HIỂMNguy hiểm

  • 危(あぶ)ない

    NGUYNguy hiểm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.