Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

南NAM

Hướng nam

Kun
みなみ
On
ナン
Số nét
9

Cách nhớ: 十 THẬP 冂 QUYNH

Thứ tự nét

Từ có chữ 南 (2)

  • 南(みなみ)

    NAMNam

  • 南口(みなみぐち)

    NAM KHẨUCửa phía nam (ga)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.