Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
冷(れい)凍(とう)庫(こ)
Ngăn đông, tủ đông
凍(こお)る
Đóng băng, đông lại
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.