Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

価GIÁ

Kun
—
On
カ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 価 (2)

  • 価(か)格(かく)

    Giá cả, giá

  • 定(てい)価(か)

    Giá niêm yết, giá quy định

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.