Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

伝TRUYỀN

Kun
つた・える、つた・う
On
デン
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 伝 (3)

  • 伝(でん)言(ごん)

    Lời nhắn, tin nhắn

  • 伝(つた)える

    Truyền đạt, nhắn lại

  • 手(て)伝(つだ)う

    THỦ TRUYỀNGiúp đỡ, giúp một tay (伝(つた) đọc là つだ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.