九CỬU
Chín
- Kun
- ここの
- On
- キュウ、ク
- Số nét
- 2
Cách nhớ: Gập bụng chống đẩy 9 (九) lần
Thứ tự nét
Từ có chữ 九 (7)
九つ
CỬUChín cái
九
CỬUChín (số 9)
九時
CỬU THỜI9 giờ
九日
CỬU NHẬTNgày mồng 9, 9 ngày
九月
CỬU NGUYỆTTháng 9
九歳
CỬU TUẾ9 tuổi
九人
CỬU NHÂNChín người
Chín
Cách nhớ: Gập bụng chống đẩy 9 (九) lần
九つ
CỬUChín cái
九
CỬUChín (số 9)
九時
CỬU THỜI9 giờ
九日
CỬU NHẬTNgày mồng 9, 9 ngày
九月
CỬU NGUYỆTTháng 9
九歳
CỬU TUẾ9 tuổi
九人
CỬU NHÂNChín người