八BÁT
Tám
- Kun
- やっ、よう
- On
- ハチ、ハッ
- Số nét
- 2
Cách nhớ: (8 là hachi) 「ハ」 trong 「ハチ」
Thứ tự nét
Từ có chữ 八 (8)
八つ
BÁTTám cái
八
BÁTTám (số 8)
八日
BÁT NHẬTNgày mồng 8, 8 ngày
八時
BÁT THỜI8 giờ
八百
BÁT BÁCHTám trăm (800)
八月
BÁT NGUYỆTTháng 8
八人
BÁT NHÂNTám người
八歳
BÁT TUẾ8 tuổi