麦MẠCH
Lúa mạch
- Kun
- むぎ
- On
- —
- Số nét
- 7
Cách nhớ: Ông Vua (王) lòi đầu Truy (夂) tìm lúa Mạch (麦)
Thứ tự nét
Từ có chữ 麦 (2)
麦
MẠCHLúa mạch
小麦
TIỂU MẠCHLúa mì
Lúa mạch
Cách nhớ: Ông Vua (王) lòi đầu Truy (夂) tìm lúa Mạch (麦)
麦
MẠCHLúa mạch
小麦
TIỂU MẠCHLúa mì