Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

声THANH

Âm thanh

Kun
こえ
On
セイ
Số nét
7

Cách nhớ: 士 SĨ

Thứ tự nét

Từ có chữ 声 (2)

  • 声(こえ)

    THANHTiếng nói, giọng nói

  • 大声(おおごえ)

    ĐẠI THANHGiọng to, tiếng to

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.