飯PHẠN
Cơm
- Kun
- —
- On
- ハン
- Số nét
- 12
Cách nhớ: Phản đối (反) việc ăn (飠) Cơm (飯)
Thứ tự nét
Từ có chữ 飯 (5)
ご飯
PHẠNCơm, bữa ăn
夕飯
TỊCH PHẠNBữa tối
朝ご飯
TRIỀU PHẠNBữa sáng
昼ご飯
TRÚ PHẠNBữa trưa
晩ご飯
VÃN PHẠNBữa tối
Cơm
Cách nhớ: Phản đối (反) việc ăn (飠) Cơm (飯)
ご飯
PHẠNCơm, bữa ăn
夕飯
TỊCH PHẠNBữa tối
朝ご飯
TRIỀU PHẠNBữa sáng
昼ご飯
TRÚ PHẠNBữa trưa
晩ご飯
VÃN PHẠNBữa tối