Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

飛PHI

Kun
と・ぶ
On
ヒ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 飛 (2)

  • 飛(ひ)行(こう)場(じょう)

    Sân bay

  • 飛(と)ぶ

    Bay

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.