Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

難NAN

Kun
むずか・しい
On
ナン
Số nét
18

Thứ tự nét

Từ có chữ 難 (3)

  • 困(こん)難(なん)[な]

    Khó khăn, gian nan

  • 難(なん)問(もん)

    Câu hỏi khó, vấn đề nan giải

  • 難(むずか)しい

    NANKhó

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.