Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

閉BẾ

Đóng

Kun
し・める、し・まる、と・じる
On
ヘイ
Số nét
11

Cách nhớ: Ô(オ)! Cổng (門) đang Đóng (閉)

Thứ tự nét

Từ có chữ 閉 (4)

  • 閉(し)める

    BẾĐóng (cửa, cửa sổ)

  • 閉店(へいてん)

    BẾ ĐIẾMĐóng cửa hàng

  • 閉(し)まる

    BẾĐóng (cửa đóng)

  • 閉(と)じる

    BẾNhắm (mắt), gấp (sách), đóng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.