Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

着TRƯỚC

Đến nơi, mặc

Kun
き・る、つ・く
On
チャク
Số nét
12

Cách nhớ: 羊 DƯƠNG 目 MỤC

Thứ tự nét

Từ có chữ 着 (8)

  • 着(き)る

    TRƯỚCMặc (áo)

  • 到着(とうちゃく)

    ĐÁO TRƯỚCĐến nơi, sự đến

  • 着物(きもの)

    TRƯỚC VẬTKimono (trang phục truyền thống của Nhật Bản)

  • 上着(うわぎ)

    THƯỢNG TRƯỚCÁo khoác

  • 下着(したぎ)

    HẠ TRƯỚCQuần áo lót

  • 水着(みずぎ)

    THỦY TRƯỚCĐồ bơi

  • 着(つ)く

    TRƯỚCĐến (nơi), ngồi vào (bàn)

  • 落(お)ち着(つ)く

    LẠC TRƯỚCBình tĩnh lại, ổn định

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.