Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
記(き)録(ろく)
Ghi chép, ghi lại, kỷ lục
録(ろく)音(おん)
Ghi âm
録(ろく)画(が)
Ghi hình, quay video
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.