配PHỐI
- Kun
- くば・る
- On
- ハイ
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 配 (4)
配達
Giao hàng, chuyển phát
配送料
Phí giao hàng, phí vận chuyển
心配
TÂM PHỐILo lắng
配る
Phát, phân phát (cho nhiều người)
配達
Giao hàng, chuyển phát
配送料
Phí giao hàng, phí vận chuyển
心配
TÂM PHỐILo lắng
配る
Phát, phân phát (cho nhiều người)