Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
選(せん)挙(きょ)
Bầu cử, tuyển cử
選(せん)手(しゅ)
TUYỂN THỦTuyển thủ, vận động viên
選(えら)ぶ
Chọn, lựa chọn
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.