Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

違VI

Kun
ちが・う、ちが・える
On
—
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 違 (4)

  • 違(ちが)う

    Khác, sai

  • 間(ま)違(ちが)い

    GIAN VILỗi, sai sót, nhầm lẫn

  • 間(ま)違(ちが)う

    GIAN VISai, nhầm (答(こた)えが間(ま)違(ちが)っている: Đáp án sai)

  • 間(ま)違(ちが)える

    GIAN VILàm sai, nhầm lẫn (答(こた)えを間(ま)違(ちが)える)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.