身THÂN
- Kun
- み
- On
- シン
- Số nét
- 7
Thứ tự nét
Từ có chữ 身 (4)
身長
Chiều cao (cơ thể)
独身
ĐỘC THÂNĐộc thân
身分
Thân phận, địa vị xã hội
刺身
THÍCH THÂNMón Sashimi (món gỏi cá sống)
身長
Chiều cao (cơ thể)
独身
ĐỘC THÂNĐộc thân
身分
Thân phận, địa vị xã hội
刺身
THÍCH THÂNMón Sashimi (món gỏi cá sống)