賞THƯỞNG
- Kun
- —
- On
- ショウ
- Số nét
- 15
Thứ tự nét
Từ có chữ 賞 (4)
賞
Giải thưởng, phần thưởng
賞味期限
Hạn dùng ngon nhất (ghi trên thực phẩm)
賞金
THƯỞNG KIMTiền thưởng
賞品
Phần thưởng (hiện vật), quà thưởng
賞
Giải thưởng, phần thưởng
賞味期限
Hạn dùng ngon nhất (ghi trên thực phẩm)
賞金
THƯỞNG KIMTiền thưởng
賞品
Phần thưởng (hiện vật), quà thưởng