解GIẢI
- Kun
- —
- On
- カイ
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 解 (4)
理解
Hiểu, lý giải
解説
Giải thích, bình giải
解答
GIẢI ĐÁPLời giải, đáp án (cho câu hỏi, bài tập)
分解
Tháo rời, tách rời, phân giải
理解
Hiểu, lý giải
解説
Giải thích, bình giải
解答
GIẢI ĐÁPLời giải, đáp án (cho câu hỏi, bài tập)
分解
Tháo rời, tách rời, phân giải