西TÂY
Hướng tây
- Kun
- にし
- On
- セイ
- Số nét
- 6
Cách nhớ: Tây (西) là Một (一) trong Bốn (四) hướng
Thứ tự nét
Từ có chữ 西 (3)
西
TÂYPhía Tây
西洋
TÂY DƯƠNGPhương Tây
西口
TÂY KHẨUCửa phía tây (ga)
Hướng tây
Cách nhớ: Tây (西) là Một (一) trong Bốn (四) hướng
西
TÂYPhía Tây
西洋
TÂY DƯƠNGPhương Tây
西口
TÂY KHẨUCửa phía tây (ga)