Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

東ĐÔNG

Hướng đông

Kun
ひがし
On
トウ
Số nét
8

Cách nhớ: Mặt trời (日) mọc hướng Đông (東) lấp ló sau rặng Cây (木)

Thứ tự nét

Từ có chữ 東 (3)

  • 東(ひがし)

    ĐÔNGĐông

  • 東京(とうきょう)

    ĐÔNG KINHTokyo

  • 東口(ひがしぐち)

    ĐÔNG KHẨUCửa phía đông (ga)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.