Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

職CHỨC

Kun
—
On
ショク
Số nét
18

Thứ tự nét

Từ có chữ 職 (4)

  • 職(しょく)場(ば)

    Nơi làm việc

  • 職(しょく)業(ぎょう)

    Nghề nghiệp

  • 転(てん)職(しょく)

    Chuyển việc, đổi nghề

  • 職(しょく)員(いん)

    Nhân viên (cơ quan, trường học)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.