Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
職(しょく)場(ば)
Nơi làm việc
職(しょく)業(ぎょう)
Nghề nghiệp
転(てん)職(しょく)
Chuyển việc, đổi nghề
職(しょく)員(いん)
Nhân viên (cơ quan, trường học)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.