Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
窓(まど)
SONGCửa sổ
窓(まど)口(ぐち)
SONG KHẨUQuầy giao dịch (quầy vé, quầy thanh toán…)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.