科KHOA
Khoa học, chuyên khoa
- Kun
- —
- On
- カ
- Số nét
- 9
Cách nhớ: Đấu (斗) Lúa (禾) dùng để nghiên cứu Khoa (科) học
Thứ tự nét
Từ có chữ 科 (3)
科学
KHOA HỌCKhoa học
科目
KHOA MỤCMôn học
教科書
GIÁO KHOA THƯSách giáo khoa
Khoa học, chuyên khoa
Cách nhớ: Đấu (斗) Lúa (禾) dùng để nghiên cứu Khoa (科) học
科学
KHOA HỌCKhoa học
科目
KHOA MỤCMôn học
教科書
GIÁO KHOA THƯSách giáo khoa