考KHẢO
Suy nghĩ, tham khảo
- Kun
- かんが・える
- On
- コウ
- Số nét
- 6
Cách nhớ: Chống gậy (ノ) xuống Đất (土) Suy nghĩ (考) 5 (丂) lần
Thứ tự nét
Từ có chữ 考 (5)
考える
KHẢOSuy nghĩ, cân nhắc
参考
THAM KHẢOTham khảo
考え
KHẢOSuy nghĩ, ý tưởng, ý kiến
参考書
THAM KHẢO THƯSách tham khảo
考え方
KHẢO PHƯƠNGCách nghĩ, quan điểm