研NGHIÊN
Nghiên cứu
- Kun
- —
- On
- ケン
- Số nét
- 9
Cách nhớ: Nghiên (研) cứu Đá thạch (石) thời sơ Khai (开 trong 開)
Thứ tự nét
Từ có chữ 研 (3)
研究する
NGHIÊN CỨUNghiên cứu
研究者
NGHIÊN CỨU GIẢNhà nghiên cứu
研究室
NGHIÊN CỨU THẤTPhòng nghiên cứu
Nghiên cứu
Cách nhớ: Nghiên (研) cứu Đá thạch (石) thời sơ Khai (开 trong 開)
研究する
NGHIÊN CỨUNghiên cứu
研究者
NGHIÊN CỨU GIẢNhà nghiên cứu
研究室
NGHIÊN CỨU THẤTPhòng nghiên cứu