究CỨU
Nghiên cứu
- Kun
- —
- On
- キュウ
- Số nét
- 7
Cách nhớ: Nghiên Cứu (究) 9 (九) năm trong Hang (穴) động
Thứ tự nét
Từ có chữ 究 (3)
研究する
NGHIÊN CỨUNghiên cứu
研究者
NGHIÊN CỨU GIẢNhà nghiên cứu
研究室
NGHIÊN CỨU THẤTPhòng nghiên cứu
Nghiên cứu
Cách nhớ: Nghiên Cứu (究) 9 (九) năm trong Hang (穴) động
研究する
NGHIÊN CỨUNghiên cứu
研究者
NGHIÊN CỨU GIẢNhà nghiên cứu
研究室
NGHIÊN CỨU THẤTPhòng nghiên cứu