的ĐÍCH
- Kun
- —
- On
- テキ
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 的 (4)
否定的[な]
Mang tính phủ định, tiêu cực
目的
MỤC ĐÍCHMục đích
国際的[な]
Mang tính quốc tế
個人的[な]
Mang tính cá nhân, riêng tư
否定的[な]
Mang tính phủ định, tiêu cực
目的
MỤC ĐÍCHMục đích
国際的[な]
Mang tính quốc tế
個人的[な]
Mang tính cá nhân, riêng tư