Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

的ĐÍCH

Kun
—
On
テキ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 的 (4)

  • 否(ひ)定(てい)的(てき)[な]

    Mang tính phủ định, tiêu cực

  • 目(もく)的(てき)

    MỤC ĐÍCHMục đích

  • 国(こく)際(さい)的(てき)[な]

    Mang tính quốc tế

  • 個(こ)人(じん)的(てき)[な]

    Mang tính cá nhân, riêng tư

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.