Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
登(とう)録(ろく)
Đăng ký (vào danh sách, hệ thống)
登(と)山(ざん)
Leo núi
登(のぼ)る
Leo, trèo (núi, cầu thang)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.