Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

球CẦU

Kun
—
On
キュウ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 球 (3)

  • 地(ち)球(きゅう)

    ĐỊA CẦUTrái đất

  • 野(や)球(きゅう)

    DÃ CẦUBóng chày (~をします: Chơi bóng chày)

  • 電(でん)球(きゅう)

    Bóng đèn (bóng đèn tròn)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.