Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

煙YÊN

Kun
けむり
On
エン
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 煙 (2)

  • 禁(きん)煙(えん)

    CẤM YÊNCấm hút thuốc

  • 煙(けむり)

    YÊNKhói

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.