Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
交(こう)差(さ)点(てん)
GIAO SAI ĐIỂMNgã tư
点(てん)数(すう)
Điểm số, số điểm
~点(てん)
ĐIỂMĐiểm số
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.